sểnh ra

Học thuật
Thân thiện
sểnh ra

Một chút sểnh ra là món đồ chơi bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không trông nom đến, không để ý đến, lơ là trong một khoảnh khắc: Chỉ hành động tạm thời không chú ý, không giám sát hoặc không quan tâm đến một việc đó, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sểnh ra một hỏng việc. (Chỉ cần lơ là một chút hỏng việc ngay.)
    • Mẹ dặn phải trông em cẩn thận, đừng để sểnh ra. (Mẹ dặn phải trông em cẩn thận, đừng lơ là.)
    • Anh ấy sểnh ra không kiểm tra kỹ, nên hợp đồng sai sót. (Anh ấy lơ là không kiểm tra kỹ, nên hợp đồng sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mới sểnh ra một ...": Cụm từ nhấn mạnh hậu quả xảy ra ngay lập tức chỉ một chút lơ là, không chú ý.
    • Mới sểnh ra một đã hỏng việc. (Mới lơ là một chút đã hỏng việc rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sểnh (động từ): Dạng rút gọn, cùng nghĩa với "sểnh ra", dùng trong văn nói.

    • Đừng sểnh! (Đừng lơ là!)
  • Lơ là (động từ/tính từ): Không chú ý, không quan tâm đúng mức.

  • Lơ đễnh (tính từ): Ở trạng thái không tập trung, hay quên, dễ sao nhãng.
Từ đồng nghĩa
  • Lơ là: Không chú ý, không để tâm đến.
  • Bất cẩn: Thiếu sự cẩn thận, chu đáo.
  • Sao nhãng: Không chú ý, không tập trung vào việc cần làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sểnh mất: Nhấn mạnh hậu quả của việc lơ làlàm mất đi thứ đó.
    • Trông chìa khóa cẩn thận, sểnh mất khó tìm lắm. (Trông chìa khóa cẩn thận, lơ là mất thì khó tìm lắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Một phút sểnh ra, vạn sự hỏng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tập trung, chỉ một khoảnh khắc lơ là có thể làm hỏng cả một công việc lớn. (Đây biến thể từ thành ngữ "Một phút lơ là, vạn sự hỏng").
sểnh ra

Một chút sểnh ra là món đồ chơi bị hỏng.

  1. Không trông nom đến, không đểế ý đến: Sểnh ra một hỏng việc.

Từ gần giống